天子气 tiān zi qì·thiên tử khí Hán Việt: thiên tử khí · Pinyin: tiān zi qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.帝王头上显现的瑞气。旧谓帝王出生或活动的地方有此气。 Cấu tạo: 天 (thiên) + 子 (tử) + 氣 (khí)Pinyintiān zi qìHán Việtthiên tử khíCấu tạo天 + 子 + 氣 · thiên + tử + khí nghĩa thành phần: thiên + tử + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.帝王头上显现的瑞气。旧谓帝王出生或活动的地方有此气。 Từ liên quan Gần nghĩa天子魔 · 天子 · 天子之老 · 天子業魔 · 天子妃 · 天子氣 · 天子门生 · 天子門生