天寧島 tiān níng dǎo · thiên ninh đảo Hán Việt: thiên ninh đảo · Pinyin: tiān níng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 寧 (ninh) + 島 (đảo)Pinyintiān níng dǎoHán Việtthiên ninh đảoCấu tạo天 + 寧 + 島 · thiên + ninh + đảo nghĩa thành phần: thiên + ninh + đảo