天寧節 tiān níng jié · thiên ninh tiết Hán Việt: thiên ninh tiết · Pinyin: tiān níng jié Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 寧 (ninh) + 節 (tiết)Pinyintiān níng jiéHán Việtthiên ninh tiếtCấu tạo天 + 寧 + 節 · thiên + ninh + tiết nghĩa thành phần: thiên + ninh + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时定徽宗诞辰为天宁节。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时定徽宗诞辰为天宁节。