天宮圖 tiān gōng tú · thiên cung đồ Hán Việt: thiên cung đồ · Pinyin: tiān gōng tú Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 宮 (cung) + 圖 (đồ)Pinyintiān gōng túHán Việtthiên cung đồCấu tạo天 + 宮 + 圖 · thiên + cung + đồ nghĩa thành phần: thiên + cung + đồ Nghĩa EngCihui horoscope