天山石 thiên san thạch Hán Việt: thiên san thạch Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 山 (san) + 石 (thạch)Hán Việtthiên san thạchCấu tạo天 + 山 + 石 · thiên + san + thạch nghĩa thành phần: thiên + san + thạch Nghĩa EngCihui tienshanite