天帝弓

thiên đế cung

Hán Việt: thiên đế cung

Tổng quan

thiên đế cung (雜名)虹之異名。往生要集中本曰:「雙眉皎淨似天帝弓。」玄應音義二十一曰:「天弓亦言帝弓,即天虹也。」☸

Cấu tạo: (thiên) + (đế) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên đế cung (雜名)虹之異名。往生要集中本曰:「雙眉皎淨似天帝弓。」玄應音義二十一曰:「天弓亦言帝弓,即天虹也。」☸