天年
thiên niên
Hán Việt: thiên niên · Pinyin: tiān nián
Tổng quan
tuổi thọ tự nhiên
Nghĩa
Việt
- Cihui tuổi thọ tự nhiên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.自然的年壽。《戰國策.韓策二》:「老母今以天年終。」也稱為「天算」。 2.當年的運數。如:「天年不齊」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人的自然寿命终其天年|尽其天年。
Eng
- CC-CEDICT natural life span
- Cihui natural life span