天算

tiān suàn thiên toán

Hán Việt: thiên toán · Pinyin: tiān suàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (toán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天然的年壽。《後漢書.卷三五.曹褒傳.論曰》:「業絕天算,議黜異端。」也作「天年」。 2.天文算法。《清史稿.卷四五.時憲志》:「宣城人梅文鼎研精天算。」 3.命理的安排。如:「人算不如天算。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"天筭"; 犹言天数; 天文历算的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"天筭"。 2.犹言天数。 3.天文历算的简称。

Eng

  • Cihui 天算 iānsuàn n. astronomy and mathematics

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天年