天底下

tiān dǐ xia thiên để hạ

Hán Việt: thiên để hạ · Pinyin: tiān dǐ xia

Tổng quan

trên thế gian | dưới ánh mặt trời

Cấu tạo: (thiên) + (để) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên thế gian | dưới ánh mặt trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱整個世界。《文明小史》第四七回:「這真正笑話了。天底下那有做倌人的挑剔客人的道理?不要勞大人一生氣,明天倒不來了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言世界上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言世界上。

Eng

  • CC-CEDICT in this world|under the sun
  • Cihui in this world; under the sun