天開眼

tiān kāi yǎn thiên khai nhãn

Hán Việt: thiên khai nhãn · Pinyin: tiān kāi yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khai) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓苍天有眼﹐报应分明; 一种奇异天象的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓苍天有眼﹐报应分明。 2.一种奇异天象的俗称。