天性的

thiên tính đích

Hán Việt: thiên tính đích

Tổng quan

xem complexion

Cấu tạo: 天 (thiên) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc về bản tính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi complexional

Từ liên quan

Gần nghĩa

天性地 · 天性论 · 天性 · 性的 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 天性论者