天性的 thiên tính đích Hán Việt: thiên tính đích Tổng quan xem complexion Cấu tạo: 天 (thiên) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtthiên tính đíchCấu tạo天 + 性 + 的 · thiên + tính + đích nghĩa thành phần: thiên + tính + đích Nghĩa ViệtCihui xem complexion