天成佳偶

thiên thành giai ngẫu

Hán Việt: thiên thành giai ngẫu

Tổng quan

Cấu tạo: 天 (thiên) + 成 (thành) + 佳 (giai) + 偶 (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trời se duyên
  • Biên soạn 天成佳偶 iānchéngjiā'ǒu f.e. a good match as if made in heaven

Eng

  • Cihui 天成佳偶 iānchéngjiā'ǒu f.e. a good match as if made in heaven

Từ liên quan

Gần nghĩa

天成地平 · 佳偶自天成