天文臺

tiān wén tái thiên văn thai

Hán Việt: thiên văn thai · Pinyin: tiān wén tái

Tổng quan

đài thiên văn

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài thiên văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对天体进行观测与研究的专门机构。主要从事观测天象,测定天体位置和距离,编制天文历表,进行授时,研究天体的化学组成和物理结构,以及天体的成因和演化等工作。

Eng

  • CC-CEDICT astronomical observatory
  • Cihui astronomical observatory

ja

  • JMdict astronomical observatory