天文圖 thiên văn đồ Hán Việt: thiên văn đồ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 圖 (đồ)Hán Việtthiên văn đồCấu tạo天 + 文 + 圖 · thiên + văn + đồ nghĩa thành phần: thiên + văn + đồ Nghĩa EngCihui 天文圖 iānwéntú n. star atlas M:¹zhāng