天文學上 thiên văn học thượng Hán Việt: thiên văn học thượng Tổng quan xem astronomical Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học) + 上 (thượng)Hán Việtthiên văn học thượngCấu tạo天 + 文 + 學 + 上 · thiên + văn + học + thượng nghĩa thành phần: thiên + văn + học + thượng Nghĩa ViệtCihui xem astronomical