天文學史 tiān wén xué shǐ · thiên văn học sử Hán Việt: thiên văn học sử · Pinyin: tiān wén xué shǐ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học) + 史 (sử)Pinyintiān wén xué shǐHán Việtthiên văn học sửCấu tạo天 + 文 + 學 + 史 · thiên + văn + học + sử nghĩa thành phần: thiên + văn + học + sử