天文時 thiên văn thì Hán Việt: thiên văn thì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 時 (thì)Hán Việtthiên văn thìCấu tạo天 + 文 + 時 · thiên + văn + thì nghĩa thành phần: thiên + văn + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 平均太陽時。其法自正午起至翌日正午止,連續作二十四小時計算,不分上下午。也稱為「天文日」。EngCihui 天文時 iānwénshí n. astronomical time