天文臺

tiān wén tái thiên văn thai

Hán Việt: thiên văn thai · Pinyin: tiān wén tái

Tổng quan

đài thiên văn

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đài thiên văn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 負責天文觀測及研究的機構。

Eng

  • Cihui astronomical observatory