天文表
thiên văn biểu
Hán Việt: thiên văn biểu · Pinyin: tiān wén biǎo
Tổng quan
thiên văn biểu (một loại dụng cụ nhỏ dùng để tính giờ trong thiên văn hoặc tính giờ trong hàng hải.)。應用於天文測時或航海計時的小型計時器具。
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên văn biểu (một loại dụng cụ nhỏ dùng để tính giờ trong thiên văn hoặc tính giờ trong hàng hải.)。應用於天文測時或航海計時的小型計時器具。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 应用于天文测时或航海计时的小型计时器具。