天文鐘
thiên văn chung
Hán Việt: thiên văn chung · Pinyin: tiān wén zhōng
Tổng quan
đồng hồ thiên văn
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng hồ thiên văn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 特殊機械設計的時鐘,以顯示例如日、月、行星位置,黃道星座等天文資訊。
Eng
- Cihui 天文鐘 iānwénzhōng n. astronomical clock; chronometer M:⁴zuò