天文鐘

tiān wén zhōng thiên văn chung

Hán Việt: thiên văn chung · Pinyin: tiān wén zhōng

Tổng quan

đồng hồ thiên văn

Cấu tạo: (thiên) + (văn) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ thiên văn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确定时刻的主要天文仪器之一﹐一般是每秒摆动一次的摆钟﹐准确度远比一般优良的时钟为高﹐通常放在真空的玻璃罩中﹐装在恒温的地下室里。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确定时刻的主要天文仪器之一﹐一般是每秒摆动一次的摆钟﹐准确度远比一般优良的时钟为高﹐通常放在真空的玻璃罩中﹐装在恒温的地下室里。

Eng

  • Cihui 天文鐘 iānwénzhōng n. astronomical clock; chronometer M:⁴zuò