天文院 tiān wén yuàn · thiên văn viện Hán Việt: thiên văn viện · Pinyin: tiān wén yuàn Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 文 (văn) + 院 (viện)Pinyintiān wén yuànHán Việtthiên văn việnCấu tạo天 + 文 + 院 · thiên + văn + viện nghĩa thành phần: thiên + văn + viện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代设置的天文观测和研究机构。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代设置的天文观测和研究机构。