天方国

tiān fāng guóthiên phương quốc

Hán Việt: thiên phương quốc · Pinyin: tiān fāng guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指阿拉伯国家。明费信《星槎胜览后集》等载有天方国。参见"天方"。

Cấu tạo: 天 (thiên) + 方 (phương) + 國 (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阿拉伯国家。明费信《星槎胜览后集》等载有天方国。参见"天方"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天方夜谭 · 天方 · 天方國 · 天方教 · 方国 · 方國