天方教

tiān fāng jiào thiên phương giáo

Hán Việt: thiên phương giáo · Pinyin: tiān fāng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phương) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國古代對回教的舊稱。清.徐珂《清稗類鈔.宗教類.回教》:「回教,一稱天方教,為陳隋間阿剌比亞人謨罕默德所創。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伊斯兰教在中国的旧称。明代称阿拉伯为天方﹐伊斯兰教创于阿拉伯﹐故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伊斯兰教在中国的旧称。明代称阿拉伯为天方﹐伊斯兰教创于阿拉伯﹐故名。