天殺的
thiên sát đích
Hán Việt: thiên sát đích · Pinyin: tiān shā de
Tổng quan
Chết tiệt! | đáng chết | khốn nạn
Nghĩa
Việt
- Cihui Chết tiệt! | đáng chết | khốn nạn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。猶言該死的。《初刻拍案驚奇》卷二:「那婆子就故意跌跌腳道:『這樣天殺的!不識人,有這樣好標緻娘子,做了媳婦,折殺了你!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言该死的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言该死的。
Eng
- CC-CEDICT Goddam!|goddamn|wretched
- Cihui Goddam!; goddamn; wretched