天梯山

thiên thê san

Hán Việt: thiên thê san

Tổng quan

thiên thê sơn (地名)天台山之異名。輔行一曰:「有云本名天梯,謂其山高可登而昇天,後人訛傳,故云天台。」☸

Cấu tạo: (thiên) + (thê) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên thê sơn (地名)天台山之異名。輔行一曰:「有云本名天梯,謂其山高可登而昇天,後人訛傳,故云天台。」☸