天植物學 thiên thực vật học Hán Việt: thiên thực vật học Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 植 (thực) + 物 (vật) + 學 (học)Hán Việtthiên thực vật họcCấu tạo天 + 植 + 物 + 學 · thiên + thực + vật + học nghĩa thành phần: thiên + thực + vật + học Nghĩa EngCihui astrobotan