天氣諺語 tiān qì yàn yǔ · thiên khí ngạn ngữ Hán Việt: thiên khí ngạn ngữ · Pinyin: tiān qì yàn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 氣 (khí) + 諺 (ngạn) + 語 (ngữ)Pinyintiān qì yàn yǔHán Việtthiên khí ngạn ngữCấu tạo天 + 氣 + 諺 + 語 · thiên + khí + ngạn + ngữ nghĩa thành phần: thiên + khí + ngạn + ngữ