天河石 thiên hà thạch Hán Việt: thiên hà thạch Tổng quan (chất khoáng) amadôni Cấu tạo: 天 (thiên) + 河 (hà) + 石 (thạch)Hán Việtthiên hà thạchCấu tạo天 + 河 + 石 · thiên + hà + thạch nghĩa thành phần: thiên + hà + thạch Nghĩa ViệtCihui (chất khoáng) amadôni