天津四 tiān jīn sì · thiên tân tứ Hán Việt: thiên tân tứ · Pinyin: tiān jīn sì Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 津 (tân) + 四 (tứ)Pinyintiān jīn sìHán Việtthiên tân tứCấu tạo天 + 津 + 四 · thiên + tân + tứ nghĩa thành phần: thiên + tân + tứ