天津新港

tiān jīn xīn gǎng thiên tân tân cảng

Hán Việt: thiên tân tân cảng · Pinyin: tiān jīn xīn gǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tân) + (tân) + (cảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称塘沽新港”。在河口外北岸,临渤海。天津港的主体。中国最大的人工港。