天津橋 tiān jīn qiáo · thiên tân kiều Hán Việt: thiên tân kiều · Pinyin: tiān jīn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 津 (tân) + 橋 (kiều)Pinyintiān jīn qiáoHán Việtthiên tân kiềuCấu tạo天 + 津 + 橋 · thiên + tân + kiều nghĩa thành phần: thiên + tân + kiều