天津衛

thiên tân vệ

Hán Việt: thiên tân vệ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tân) + (vệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天津衛 iānjīnwèi n. <coll.> a person from Tianjin