天演論

tiān yǎn lùn thiên diễn luận

Hán Việt: thiên diễn luận · Pinyin: tiān yǎn lùn

Tổng quan

thuyết tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化論|进化论)

Cấu tạo: (thiên) + (diễn) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết tiến hoá (bản dịch sớm, sau được thay bằng 進化論|进化论)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书名。严复译述自英国赫胥黎所著《进化论与伦理学》一书。分上下卷。附有按语并作序,表达他自己的见解。1895年译成。对当时的维新变法运动起过积极作用,为中国近代较早的一本直接介绍西方资产阶级理论著作的书。

Eng

  • CC-CEDICT the theory of evolution (early translation, since replaced by 進化論|进化论)
  • Cihui the theory of evolution (early translation, since replaced by 進化論|进化论)