天然呆

tiān rán dāi thiên nhiên ngốc

Hán Việt: thiên nhiên ngốc · Pinyin: tiān rán dāi

Tổng quan

(từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng | ngơ ngác

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (ngốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn của tiếng Nhật "tennen boke") người lơ đãng | ngơ ngác

Eng

  • CC-CEDICT (loanword from Japanese tennen boke) space cadet|muddleheaded
  • Cihui (loanword from Japanese "tennen boke") space cadet/muddleheaded