天然国色 tiān rán guó sè · thiên nhiên quốc sắc Hán Việt: thiên nhiên quốc sắc · Pinyin: tiān rán guó sè Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 国 (quốc) + 色 (sắc)Pinyintiān rán guó sèHán Việtthiên nhiên quốc sắcCấu tạo天 + 然 + 国 + 色 · thiên + nhiên + quốc + sắc nghĩa thành phần: thiên + nhiên + quốc + sắc