天然国色

tiān rán guó sè thiên nhiên quốc sắc

Hán Việt: thiên nhiên quốc sắc · Pinyin: tiān rán guó sè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (quốc) + (sắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「國色天香」。見「國色天香」條。01.明.屠隆《曇花記》第三八齣:「我昨日在南郊遊春,見兩個女子,一個名郭倩香,一個名賈凌波,乃定興王木公侍妾,天然國色,人世罕有。」<br><a name="國色天姿"> </a>