天然堤 thiên nhiên đê Hán Việt: thiên nhiên đê Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 堤 (đê)Hán Việtthiên nhiên đêCấu tạo天 + 然 + 堤 · thiên + nhiên + đê nghĩa thành phần: thiên + nhiên + đê Nghĩa EngCihui 天然堤 iānrándī n. natural levee M:²dào