天然殼 thiên nhiên xác Hán Việt: thiên nhiên xác Tổng quan vỏ Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 殼 (xác)Hán Việtthiên nhiên xácCấu tạo天 + 然 + 殼 · thiên + nhiên + xác nghĩa thành phần: thiên + nhiên + xác Nghĩa ViệtCihui vỏ