天然物 thiên nhiên vật Hán Việt: thiên nhiên vật Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 物 (vật)Hán Việtthiên nhiên vậtCấu tạo天 + 然 + 物 · thiên + nhiên + vật nghĩa thành phần: thiên + nhiên + vật Nghĩa EngCihui 天然物 iānránwù n. natural thingsjaJMdict natural product|product of nature