天然硼砂 thiên nhiên bằng sa Hán Việt: thiên nhiên bằng sa Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 然 (nhiên) + 硼 (bằng) + 砂 (sa)Hán Việtthiên nhiên bằng saCấu tạo天 + 然 + 硼 + 砂 · thiên + nhiên + bằng + sa nghĩa thành phần: thiên + nhiên + bằng + sa Nghĩa EngCihui tincal