天然絲

tiān rán sī thiên nhiên ti

Hán Việt: thiên nhiên ti · Pinyin: tiān rán sī

Tổng quan

tơ tằm: sợi thiên nhiên/sợi tự nhiên

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tơ tằm: sợi thiên nhiên/sợi tự nhiên
  • Cihui tơ tằm; sợi thiên nhiên; sợi tự nhiên。指蠶絲(區別於'人造絲')。