天然鈾

tiān rán yóu thiên nhiên do

Hán Việt: thiên nhiên do · Pinyin: tiān rán yóu

Tổng quan

uranium tự nhiên

Cấu tạo: (thiên) + (nhiên) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui uranium tự nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由鈾礦採獲而未作同位素分離的原始金屬鈾。其中含百分之零點七的可分裂鈾-235,可作為核能原料,其餘為不可分裂的鈾-238。

Eng

  • CC-CEDICT natural uranium
  • Cihui natural uranium