天狗周 thiên cẩu chu Hán Việt: thiên cẩu chu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 狗 (cẩu) + 周 (chu)Hán Việtthiên cẩu chuCấu tạo天 + 狗 + 周 · thiên + cẩu + chu nghĩa thành phần: thiên + cẩu + chu Nghĩa EngCihui sepedet