天狼周 thiên lang chu Hán Việt: thiên lang chu Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 狼 (lang) + 周 (chu)Hán Việtthiên lang chuCấu tạo天 + 狼 + 周 · thiên + lang + chu nghĩa thành phần: thiên + lang + chu Nghĩa EngCihui 天狼周 iānlángzhōu n. <astr.> Sothic cycle