天狼星

tiān láng xīng thiên lang tinh

Hán Việt: thiên lang tinh · Pinyin: tiān láng xīng

Tổng quan

Sirius, ngôi sao đôi trong chòm sao Đại Khuyển 大犬座 sao Thiên lang。天空中最明亮的恆星,屬於大犬座。它有一個伴星,用望遠鏡可以看見。

Cấu tạo: (thiên) + (lang) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sirius, ngôi sao đôi trong chòm sao Đại Khuyển 大犬座 sao Thiên lang。天空中最明亮的恆星,屬於大犬座。它有一個伴星,用望遠鏡可以看見。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星名。位於大犬座,是天空中除太陽以外最亮的恆星。臺灣民間稱為「賊仔星」,為不吉祥、貪殘及侵掠者的象徵。也稱為「天狼」、「犬星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。详"天狼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。详"天狼"。

Eng

  • CC-CEDICT Sirius, a double star in constellation Canis Major 大犬座
  • Cihui Sirius, a double star in constellation Canis Major 大犬座

ja

  • JMdict Sirius (star in the constellation Canis Major)|Alpha Canis Majoris|the Dog Star