天王星

tiān wáng xīng thiên vương tinh

Hán Việt: thiên vương tinh · Pinyin: tiān wáng xīng

Tổng quan

Sao Thiên Vương (hành tinh)

Cấu tạo: (thiên) + (vương) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sao Thiên Vương (hành tinh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行星名。距離太陽第七近的行星,目前已知有二十餘顆衛星,有行星環。屬於類木行星,外觀呈藍綠色,大氣成分主要為氫、氦及甲烷。自轉軸與公轉軸約略成垂直,是太陽系行星中唯一「躺著」轉的行星。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太阳系九大行星之一。按距离太阳的次序计为第七颗行星。1781年由英国天文学家赫歇耳发现。与太阳平均距离2869亿千米。直径51800千米,平均密度124克/厘米3,质量8742×1028克。公转周期8401年,自转周期239小时,为逆向自转。表面温度约-180°c。有磁场、光环和十五颗卫星。

Eng

  • CC-CEDICT Uranus (planet)
  • Cihui Uranus (planet)

ja

  • JMdict Uranus (planet)