天球瓶

thiên cầu bình

Hán Việt: thiên cầu bình

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (cầu) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 天球瓶 iānqiúpíng n. <pottery> vault-of-Heaven vase; globular vase with a cylindrical neck