天理昭昭

tiān lǐ zhāo zhāo thiên lí chiêu chiêu

Hán Việt: thiên lí chiêu chiêu · Pinyin: tiān lǐ zhāo zhāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (lí) + (chiêu) + (chiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善惡有報的道理清晰明確。元.無名氏《馮玉蘭》第三折:「這一個天理昭昭,誰想到有今朝。」也作「天理昭彰」、「天理昭然」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭昭:明显。旧称天能主持公道,善恶报应分明。
  • Tân Hoa Tự Điển 昭昭明显。旧称天能主持公道,善恶报应分明。