天生麗質

tiān shēng lì zhì thiên sanh lệ chất

Hán Việt: thiên sanh lệ chất · Pinyin: tiān shēng lì zhì

Tổng quan

vẻ đẹp tự nhiên

Cấu tạo: (thiên) + (sanh) + (lệ) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ đẹp tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天生:天然生成。丽质:美丽的姿容。形容女子妩媚艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 天生天然生成。丽质美丽的姿容。形容女子妩媚艳丽。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be naturally beautiful; to be born beautiful
  • Cihui 天生麗質 iānshēnglìzhì f.e. a born beauty